Bàn trượt vít me TPA KNR100 (tên tiếng Anh: TPA KNR100 Heavy-Duty Linear Actuator) là module trượt tịnh tiến tải nặng chuyên dụng được chế tạo bởi thương hiệu TPA Robot (TPA Motion). Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng cơ cấu chấp hành đòi hỏi khả năng chịu tải trọng lớn (lên tới 110kg), độ cứng vững uốn xoắn cao và hành trình dài tới 1250mm trong các dây chuyền lắp ráp công nghiệp nặng.
Hình ảnh thực tế cụm module bàn trượt vít me tải nặng TPA KNR100 tại kho CNC24H
| Tên sản phẩm | Bàn trượt vít me TPA KNR100 (Heavy-Duty Linear Actuator) |
|---|---|
| Hãng sản xuất & Xuất xứ | TPA Robot (TPA Motion) – Trung Quốc |
| Kích thước mặt cắt (W x H) | Bề rộng thân: 100 mm – Chiều cao: 85 mm |
| Kích thước trục vít me bi (Ball Screw) | Đường kính danh định Φ20 mm – Bước ren: 5mm / 10mm / 20mm |
| Hành trình làm việc hiệu dụng (Stroke) | 828 mm – 1228 mm (Hành trình thực tế bản 1 con trượt, tương ứng chiều dài ray L1 từ 980mm – 1380mm) |
| Hệ thống thanh dẫn hướng chịu tải | Ray trượt bi chịu lực kép tích hợp bên trong lòng thân nhôm, con trượt 4 rãnh lăn bi tuần hoàn |
| Độ lặp lại vị trí (Repeatability) | ±0.02 mm (Cấp C) / ±0.01 mm (Cấp P) |
| Tải trọng làm việc danh định |
|
| Động cơ tương thích | Servo Motor 400W / 750W (Panasonic, Mitsubishi, Delta, Yaskawa) |
| Cảm biến hành trình tích hợp | 3 cảm biến quang điện chính xác (2 Limit + 1 Home) chuẩn NPN/PNP |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn số lượng lớn tại kho CNC24H, giao hàng hỏa tốc toàn quốc |
| Chính sách bảo hành | Cam kết hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng nếu có lỗi từ nhà sản xuất |
Tài liệu kỹ thuật: Download Catalog TPA Single Axis Robot KK Series - KNR (PDF)
| Tiêu chí so sánh | TPA KNR86 | TPA KNR100 |
|---|---|---|
| Bề rộng thân nhôm (Width) | 86 mm | 100 mm |
| Chiều cao thân (Height) | 70 mm | 85 mm |
| Đường kính trục vít me bi | Φ16 mm | Φ20 mm |
| Tải trọng ngang tối đa | ~75 kg | ~110 kg |
| Tải trọng đứng tối đa | ~25 kg | ~35 kg |
| Chiều dài thanh ray L1 (Track Length) | 340 – 940 mm | 980 – 1380 mm |
| Hành trình làm việc thực tế (Stroke A1) | 210 – 810 mm | 828 – 1228 mm |
| Động cơ Servo phù hợp | 200W – 400W | 400W – 750W |
Lưu ý kỹ thuật quan trọng về quy cách model KSR/KNR: Đối với dòng bàn trượt tải siêu nặng TPA KNR100, con số chỉ kích cỡ trong model (ví dụ KNR100-980, KNR100-1080, KNR100-1180, KNR100-1280, KNR100-1380) là Chiều dài thanh ray cơ sở L1 (Track Length), hoàn toàn không phải là hành trình hữu ích của bàn trượt. Hình ảnh bản vẽ kỹ thuật chi tiết đã được tách riêng:
1. Bản vẽ kỹ thuật 2D kích thước chi tiết bàn trượt TPA KNR100 có nắp chắn bụi & bảng kích thước hành trình dài
2. Sơ đồ kích thước chi tiết mặt bích gá động cơ Servo tải nặng và vị trí lỗ ren gá mặt bàn trượt KNR100
Bảng tra cứu đối chiếu chiều dài ray và hành trình làm việc thực tế module TPA KNR100 (Đơn vị: mm):
| Mã quy cách model | Chiều dài ray L1 (Track Length) | Hành trình thực tế bản 1 con trượt (A1) | Hành trình thực tế bản 2 con trượt (A2) | Chiều dài tổng thể L2 (Full Length) | Khối lượng bản A1 (kg) | Khối lượng bản A2 (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KNR100-980 | 980 mm | 828 mm | 700 mm | 1089 mm | 18.6 kg | 20.3 kg |
| KNR100-1080 | 1080 mm | 928 mm | 800 mm | 1189 mm | 20.3 kg | 22.0 kg |
| KNR100-1180 | 1180 mm | 1028 mm | 900 mm | 1289 mm | 22.0 kg | 23.7 kg |
| KNR100-1280 | 1280 mm | 1128 mm | 1000 mm | 1389 mm | 23.6 kg | 25.3 kg |
| KNR100-1380 | 1380 mm | 1228 mm | 1100 mm | 1489 mm | 25.3 kg | 27.0 kg |
LƯU Ý: Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chọn mã, tải trọng, hành trình hoặc yêu cầu báo giá dự án theo số lượng, vui lòng liên hệ trực tiếp CNC24H.com.vn qua Hotline/Zalo để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất!
CNC24H luôn nỗ lực mang lại giá trị thực, chất lượng bền bỉ và sự an tâm tuyệt đối cho mọi dự án tự động hóa của quý khách hàng!
Nhập địa chỉ email của bạn dưới đây và chúng tôi sẽ gửi cho bạn một mật khẩu mới.